yearn for

/jərn fər/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "yearn for". Phiên âm /jərn fər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "yearn for" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “yearn for” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish